malus baccata

malus baccata

A gardener picks ripe malus baccata from a small tree.

Định nghĩa

Danh từ: Malus baccata một loại cây táo dại châu Á, thường được trồng nhiều giống khác nhau quả nhỏ, chua, thường màu đỏ, dùng để bảo quản (làm mứt, ô mai, v.v.). Đây tên khoa học của loài táo dại Siberia hoặc táo dại châu Á.

dụ sử dụng
  • (Malus baccata is widely cultivated in temperate regions of Asia.)
  • (The fruit of the malus baccata tree is often used for making preserves or candied fruit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được dùng làm gốc ghép cho các giống táo trồng khả năng chịu lạnh tốt.
  • var. một phân loài phổ biếnĐông Bắc Á.
Biến thể từ gần giống
  • Táo dại Siberia: tên thường gọi của .
  • Malus domestica: táo nhà (loài táo ăn quả phổ biến).
  • Malus sieversii: tổ tiên hoang dã của táo nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Táo dại châu Á: cách gọi thông dụng.
  • Crab apple châu Á: tên tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Cây malus baccata: chỉ cây táo dại này.
  • Quả malus baccata: chỉ quả của cây.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.)